AMD_GENOADell EMC
Dell R7615 AMD· 2U AMD / 16 SFF
Dell PowerEdge R7615 2U — AMD EPYC 9004 Genoa, 2× PSU 1400W, 16 SFF
Thông số kỹ thuật chi tiết
Hỗ trợ CPU
| Generation | AMD EPYC 9004 (Genoa) |
|---|---|
| Loại socket | SP5 (LGA6096) |
| Số socket | 1 |
| TDP tối đa / socket (W) | 400 |
| Họ CPU hỗ trợ |
|
| Compat key | AMD_GENOA |
Hỗ trợ RAM
| Loại RAM | DDR5-4800 ECC (AMD-cert) |
|---|---|
| Module hỗ trợ |
|
| Số khe DIMM | 24 |
| Dung lượng tối đa (GB) | 6144 |
| Kênh / socket | 12 |
| Cấu hình | 24 DIMM — 12 channel × 2 DPC |
Hỗ trợ ổ cứng
| Tổng khay ổ | 16 |
|---|---|
| Form factor | 2.5" SFF |
| Hot-swap | Có |
| Hỗ trợ NVMe | Có |
| NVMe PCIe Gen | 5 |
| Số NVMe tối đa | 16 |
| RAID controller |
|
| Boot device | BOSS-N1 |
Hỗ trợ mạng
| NIC onboard | OCP 3.0 mezzanine slot |
|---|---|
| PCIe slots | 8× PCIe 5.0 |
| PCIe gen tối đa | 5 |
| Quản lý OOB | iDRAC9 Gen3 1GbE |
Nguồn điện
| Công suất PSU (W) |
|
|---|---|
| PSU dự phòng | Có |
| Số PSU | 2 |
| Hiệu suất 80+ | Platinum/Titanium |
Quản trị (BMC)
| Bộ quản lý | iDRAC9 Gen3 Enterprise/Datacenter |
|---|
Vật lý & bảo hành
| Kích thước (mm) | 434 × 87 × 772 |
|---|---|
| Trọng lượng (kg) | 25 |
| Rail kit | ReadyRails II |
Linh kiện tương thích
Theo compat key AMD_GENOA — cắm được vào Dell R7615 AMD.
CPU (4 mã)
RAM (6 mã)
| Mã RAM | Thông số | Giá | |
|---|---|---|---|
| R16G-4800-ASS | 16GB DDR5 AMD 1Rx8 SS | 2.366.000 ₫ | + Build |
| R32G-4800-AMI | 32GB DDR5 AMD 2Rx8 MI | 4.160.000 ₫ | + Build |
| R32G-4800-ASS | 32GB DDR5 AMD 2Rx8 SS | 4.186.000 ₫ | + Build |
| R64G-4800-AMI | 64GB DDR5 AMD 2Rx4 MI | 8.450.000 ₫ | + Build |
| R64G-4800-ASS | 64GB DDR5 AMD 2Rx4 SS | 8.476.000 ₫ | + Build |
| R128G-4800-ASS | 128GB DDR5 AMD 4Rx4 SS | 18.980.000 ₫ | + Build |
Cần tư vấn cấu hình hoặc báo giá dự án?
Khách dự án & số lượng lớn — STEP báo giá tốt hơn bảng niêm yết.