
Socket CPU
2× Xeon Gen 4
DIMM slots
32
Drive bays
24× EDSFF/SFF
Form factor
2U Rack
HPE ProLiant DL380 Gen11 — Xeon Gold 5418Y, 64GB DDR5
Mã hàng: P52564-B21
Server 2U Rack thế hệ Gen11, Xeon Gold 5418Y 24-core, 64GB DDR5.
Giá
Liên hệ báo giá
Sản phẩm cấu hình tuỳ chọn — gửi yêu cầu để được tư vấn & báo giá tốt nhất.
Giao hàng toàn quốc
Nội thành HN: 1–2 ngày · Tỉnh: 3–5 ngày
Phản hồi báo giá
Trong vòng 4 giờ làm việc
Cần tư vấn cấu hình hệ thống?
Gọi hotline 0969 999 999 — kỹ sư STEP tư vấn miễn phí.
Máy chủ 2U dual-socket (compute node)
HPE ProLiant DL380 Gen11 là dòng workhorse 2U của HPE thế hệ Sapphire Rapids — bestseller toàn cầu, thay thế DL380 Gen10/Gen10+. Density cao 24 NVMe + PCIe Gen5 + DDR5 → đủ năng lực cho compute-heavy workload. Tích hợp iLO 6 + HPE GreenLake compatible.
Trường hợp sử dụng
- Hypervisor node (VMware vSphere 8, Hyper-V, Red Hat OpenShift)
- Hyper-converged infrastructure (HPE SimpliVity / VxRail)
- Database server (Oracle, SQL Always-On, SAP HANA)
- AI inference + edge training (kèm GPU L40S)
- Container orchestration (Kubernetes / Rancher worker)
- Backup repository (HPE StoreOnce / Veeam)
Cấu hình base (entry SKU)
| Thành phần | SL | Cấu hình base |
|---|---|---|
| Chassis | 1 | HPE ProLiant DL380 Gen11 2U + Easy Install rail kit |
| CPU | 1 | Intel Xeon Silver 4416+ (20C/40T 2.0GHz, 165W TDP) Hỗ trợ tới 2 CPU, nâng cấp Gold/Platinum |
| RAM | 1 | 32 GB DDR5-4800 ECC RDIMM (HPE SmartMemory, 1× 32GB) |
| Storage boot | 1 | NS204i-u (2× M.2 NVMe 480GB RAID1 dedicated boot) Có thể chọn NS204i-p tùy slot |
| RAID controller | 1 | MR416i-o (Mezzanine, RAID 0/1/5/10) |
| Network | 1 | OCP 3.0 mezzanine 1G×4 onboard + 1× iLO 6 MGMT |
| PSU | 1 | 1× PSU 1000W Platinum hot-plug Khuyến nghị mua thêm PSU thứ 2 cho redundancy |
| BMC | 1 | iLO 6 Standard (Advanced license riêng) iLO Advanced cần cho remote console + virtual media |
| Bảo hành | 1 | HPE Pointnext Tech Care 3 năm |
Thông số kỹ thuật chi tiết
CPU support
| Generation | Intel Xeon Scalable Gen 4 (Sapphire Rapids) |
|---|---|
| Socket | LGA4677 (Socket E) |
| Số socket | 2 (dual-socket) |
| TDP max / socket | 350 W |
| Họ CPU support |
|
RAM support
| Loại RAM | DDR5-4800 ECC |
|---|---|
| DIMM slots | 32 (16/socket) |
| Max capacity | 8 TB (32× 256GB) |
| Channels / socket | 8 |
| Module hỗ trợ |
|
Storage
| Tổng khay | Lên đến 24× SFF + 4 LFF rear |
|---|---|
| NVMe PCIe Gen | 5.0 |
| RAID controller |
|
| Boot device | NS204i-u (2× M.2 NVMe RAID1) |
| EDSFF E3.S support | Có (high-density NVMe) |
Network & PCIe expansion
| OCP 3.0 mezzanine | 1 slot — chọn 1G/10G/25G/100GbE |
|---|---|
| PCIe slots | 8× PCIe 5.0 |
| Max PCIe gen | 5 |
| iLO mgmt port | 1× RJ45 dedicated (iLO 6) |
Power & Management
| PSU options |
|
|---|---|
| Efficiency | Platinum / Titanium 80+ |
| BMC | iLO 6 (Integrated Lights-Out) |
| Mgmt features |
|
Vật lý
| Form factor | 2U Rack |
|---|---|
| Kích thước (mm) | 447 W × 87 H × 729 D |
| Trọng lượng | 26 kg typical |
| Rail kit | HPE Easy Install (included) |
Cần đi kèm khi mua
Để vận hành đầy đủ, ngoài thân máy cần đi kèm các linh kiện sau (số lượng đề xuất, có thể điều chỉnh theo dự án):
| Loại | Linh kiện đề xuất | SL đề xuất | |
|---|---|---|---|
| Khác | CPU Xeon Scalable Gen 4 (Sapphire Rapids) Cần 1-2 CPU — chọn Silver/Gold/Platinum trong /linh-kien | 2 | Xem mã → |
| Khác | RAM DDR5-4800 ECC RDIMM (HPE SmartMemory) Tối thiểu 8 DIMM cân kênh — chọn theo /linh-kien R*-4800-* | 16 | Xem mã → |
| Khác | NVMe enterprise + SSD SATA boot 2× SSD boot RAID1 (NS204i-u) + 4-24× NVMe data | 2 | Xem mã → |
| Module SFP / quang | OCP 3.0 NIC card (10G/25G/100G) Chọn theo nhu cầu băng thông | 1 | Xem mã → |
| Rack rail kit | HPE Easy Install Rail Kit 2U Included | 1 |
Kết nối với hệ thống
Sản phẩm kết nối với các thiết bị khác trong hạ tầng theo các kênh sau:
Top-of-Rack switch (Aruba CX 6300 / Cisco C9300)
qua: 10G/25G SFP+ DAC hoặc fiber
DL380 Gen11 khác trong cluster (HCI/VM)
qua: 10G/25G/100G Ethernet
HPE Alletra / Nimble Storage hoặc Synology NAS
qua: iSCSI / NFS / FC
Out-of-band mgmt switch / iLO Federation
qua: iLO 6 1GbE RJ45 (dedicated)
Cấu hình tham khảo
BOM (bill of materials) gợi ý cho hệ thống tham khảo dùng sản phẩm này:
HCI 4-node cluster — 100 VMs (HPE stack)
| Vai trò | SL | Sản phẩm gợi ý |
|---|---|---|
| Compute node | 4 | HPE ProLiant DL380 Gen11 (Xeon Gold 6448Y ×2, 512GB DDR5, 8× 1.92TB NVMe) |
| ToR switch HA | 2 | Aruba CX 6300M 48G (HPE) |
| Backup NAS | 1 | Synology RS1221+ (8× 8TB) |
| Edge firewall HA | 2 | Fortinet FortiGate 100F |
| UPS rack | 2 | APC Smart-UPS SRT 3000VA |
Tổng dự kiến: Ước tính 2.0 - 2.8 tỷ VND
Nguồn tham khảo
- [1]
- [2]
Thông số hiển thị trên trang được STEP Shop biên soạn từ tài liệu chính thức của hãng. Vui lòng tham khảo nguồn gốc để kiểm chứng + cập nhật mới nhất.
Sản phẩm liên quan

Dell PowerEdge R750 — Xeon Silver 4310, 32GB ECC
Server 2U Rack, Xeon Silver 4310 12-core, 32GB DDR4 ECC, 8x2.5" hot-swap.
BH: ProSupport 3 năm tại chỗ (NBD)

Dell PowerEdge R650 — Xeon Silver 4314, 64GB ECC
Server 1U Rack, Xeon Silver 4314 16-core, 64GB DDR4, 8x2.5" NVMe.
BH: ProSupport 3 năm tại chỗ (NBD)

HPE ProLiant DL360 Gen11 — Xeon Gold 5416S, 32GB DDR5
Server 1U Rack mật độ cao, Xeon Gold 5416S 16-core, 32GB DDR5.
BH: HPE Pointnext Tech Care 3 năm