
Firewall throughput
20Gbps
Threat protection
1Gbps
Concurrent sessions
1.5M
Khuyến nghị user
200-500
Fortinet FortiGate 100F — NGFW doanh nghiệp
Mã hàng: FG-100F
Firewall NGFW, throughput firewall 20 Gbps, threat protection 1 Gbps, SD-WAN.
Giá tham khảo (chưa VAT)
145.000.000 ₫
VAT 10% · Có thể chiết khấu theo dự án / số lượng
Đặt hàng — liên hệ thời gian giao
Giao hàng toàn quốc
Nội thành HN: 1–2 ngày · Tỉnh: 3–5 ngày
Phản hồi báo giá
Trong vòng 4 giờ làm việc
Cần tư vấn cấu hình hệ thống?
Gọi hotline 0969 999 999 — kỹ sư STEP tư vấn miễn phí.
Tường lửa biên (NGFW)
FortiGate 100F là perimeter NGFW phù hợp datacenter mini hoặc văn phòng SME có 200-500 nhân viên, 50-100 VMs. Vị trí trong kiến trúc: WAN/Internet → FortiGate → Switch core → Server/Storage. Tích hợp đầy đủ NGFW + SD-WAN + IPS + AntiVirus + Web Filter + AppControl trong 1 thiết bị → giảm số lượng appliance cần mua.
Trường hợp sử dụng
- Edge security (bảo vệ biên WAN/Internet) cho datacenter mini
- Site-to-site VPN giữa HQ ↔ chi nhánh ↔ Cloud public (AWS/Azure)
- SSL VPN remote access cho nhân viên work-from-home
- SD-WAN với multi-ISP failover (chính/dự phòng tự chuyển)
- Inter-VLAN inspection (kiểm soát traffic giữa các VLAN trong DC)
- Replacement cho UTM appliance đời cũ + có sẵn IPS/AV/WebFilter
Cấu hình cơ bản (đi kèm máy)
Khi mua FortiGate 100F bạn nhận được phần cứng + FortiOS sẵn cài. Để bật full security services cần mua thêm license FortiGuard.
| Thành phần | SL | Cấu hình base |
|---|---|---|
| Thân máy + cổng cố định | 1 | 22× GbE RJ45 + 4× GbE SFP + 2× HA port + 1× MGMT |
| Phần mềm | 1 | FortiOS 7.4 cài sẵn (flash 128GB SSD onboard) |
| License standard | 1 | FortiCare HW Bundle 1 năm (bảo hành + cập nhật firmware) FortiGuard UTM (IPS/AV/WebFilter) MUA RIÊNG |
| Power cord | 1 | 1× IEC C13 (đầu cắm theo region VN) |
| Console cable | 1 | 1× RJ45 ↔ DB9 RS-232 |
| Rack mount kit | 0 | KHÔNG đi kèm — mặc định desktop FG-100F-RM mua riêng nếu gắn rack 1U |
Thông số kỹ thuật chi tiết
Throughput (hiệu năng xử lý)
| Firewall (1518B UDP) | 20 Gbps |
|---|---|
| IPS (HTTP) | 1.4 Gbps |
| NGFW (FW + AppCtrl + IPS) | 1 Gbps |
| Threat Protection (full) | 700 Mbps |
| SSL Inspection | 630 Mbps |
| IPSec VPN | 11.5 Gbps |
| SSL VPN | 950 Mbps |
| Concurrent sessions | 1,500,000 |
| New sessions / giây | 56,000 |
Capacity (giới hạn cấu hình)
| Firewall policies | 10,000 |
|---|---|
| VLAN interfaces | 500 |
| IPSec VPN tunnels | 2,500 |
| SSL VPN concurrent users | 500 |
| Virtual domains (VDOM mặc định) | 10 |
| High availability | Active-Active / Active-Passive |
Phần cứng
| CPU | Fortinet custom SoC4 (chuyên dụng) |
|---|---|
| Storage onboard | 128 GB SSD |
| Form factor | Desktop / 1U rack mount (kit riêng) |
| Trọng lượng | 3.0 kg |
| Kích thước (mm) | 440 × 305 × 44 |
| Power | 100-240V AC, 36W (typical) / 55W (max) |
| MTBF | 30+ năm |
| Vận hành | 0-40°C, 5-90% RH |
Tính năng NGFW chính
| IPS / Antivirus / Anti-bot | Có (FortiGuard) |
|---|---|
| Web Filtering | Có |
| Application Control | 5000+ app |
| SSL/TLS Deep Inspection | Có |
| SD-WAN | Có (gốc) |
| Zero-Trust Network Access (ZTNA) | Có |
| Sandboxing (FortiSandbox / inline cloud) | Có (mua riêng) |
| Quản lý tập trung | FortiManager / FortiCloud / REST API |
Cổng kết nối & module tương thích
Cổng vật lý
- Cổng access (downlink)
- 22× GbE RJ45 (LAN/DMZ/WAN — flexible policy)
- Cổng uplink
- 4× GbE SFP
Tất cả 26 cổng đều cấu hình được làm WAN/LAN/DMZ qua policy. Có 2 cổng dedicated HA + 1 cổng MGMT.
Module quang tương thích
SFP (1G)
- SFP 1G LX (1000Base-LX, LC duplex SM, đến 10km)
- SFP 1G SX (1000Base-SX, LC duplex MM OM3/4, đến 550m)
- SFP 1G T (1000Base-T RJ45, đến 100m)
Cần đi kèm khi mua
Để vận hành đầy đủ, ngoài thân máy cần đi kèm các linh kiện sau (số lượng đề xuất, có thể điều chỉnh theo dự án):
| Loại | Linh kiện đề xuất | SL đề xuất | |
|---|---|---|---|
| Module SFP / quang | SFP 1G LX (LC SM) Cho 4 cổng uplink SFP — nối switch quang core hoặc ISP fiber | 4 | Xem mã → |
| Cáp | Cáp UTP Cat6 / Cat6A 3m Cho 22 cổng RJ45 — nối server / switch / endpoint | 22 | Xem mã → |
| Cáp | Cáp quang FO LC-LC SM OS2 5-20m Đi từ SFP module → switch quang hoặc modem ISP | 4 | Xem mã → |
| License / subscription | FortiGuard UTM Bundle 1 năm (24/7) BẮT BUỘC để bật IPS/AV/Web Filter/App Control. Mua theo năm, gia hạn. | 1 | |
| Rack rail kit | Rack mount kit FortiGate-100F (1U) Gắn vào tủ rack 19 inch — option bán riêng | 1 |
Kết nối với hệ thống
Sản phẩm kết nối với các thiết bị khác trong hạ tầng theo các kênh sau:
Modem WAN của ISP / Edge router
qua: SFP 1G LX + cáp FO LC-LC SM
Switch core (Cisco Catalyst C9300 / Aruba CX 6300M)
qua: Cat6A RJ45 hoặc SFP 1G + Fiber
FortiGate 100F thứ 2 (cấu hình Active-Passive HA)
qua: Cáp HA heartbeat (dedicated port)
FortiManager (on-prem) hoặc FortiCloud
qua: MGMT port RJ45 / Web UI HTTPS
SIEM / Log server (FortiAnalyzer, Splunk, ELK)
qua: REST API / SNMPv3 / Syslog
Cấu hình tham khảo
BOM (bill of materials) gợi ý cho hệ thống tham khảo dùng sản phẩm này:
Tier 1 Private Cloud — 50-100 VMs, 200-500 users
| Vai trò | SL | Sản phẩm gợi ý |
|---|---|---|
| Perimeter Firewall (HA pair) | 2 | Fortinet FortiGate 100F Active-Passive, license UTM Bundle/năm cho cả 2 |
| Core Switch (HA stack) | 2 | Cisco Catalyst C9300-48P (StackWise) Stacking qua SFP+ DAC; redundant uplink lên FortiGate |
| Compute Node | 4 | Dell PowerEdge R750 (Xeon Gold 6338 ×2 · 512GB DDR4 ECC · 8× 1.92TB NVMe) Hypervisor VMware/Proxmox; cluster HA 4 node ~ 100 VM |
| Backup Storage NAS | 1 | Synology RackStation RS1221+ (8× 8TB HDD) Snapshot/backup target; iSCSI hoặc NFS |
| UPS (HA pair) | 2 | APC Smart-UPS SRT 3000VA Online Dual feed cho dual PSU server |
| Module SFP 1G LX | 4 | Fortinet / Generic 1000Base-LX 10km Cho 4 cổng uplink FortiGate |
| Cáp UTP Cat6A 3-5m | 30 | Commscope/AMP shielded 10GbE certified |
| Cáp FO LC-LC SM 5-10m | 8 | Single-mode OS2 duplex (FortiGate + switch uplink) |
Tổng dự kiến: Ước tính ~1.5 - 2.0 tỷ VND (chưa VAT, chưa license năm thứ 2+)
BOM trên là minimal viable. Production thực tế nên thêm: managed switch SFP cho IPMI, jump host, backup site (DR), SIEM appliance.
Nguồn tham khảo
- [1]Fortinet FortiGate 100F Series Datasheet· truy cập 2026-05-30
https://www.fortinet.com/products/next-generation-firewall/mid-range
- [2]Fortinet FortiOS 7.4 Administration Guide· truy cập 2026-05-30
https://docs.fortinet.com/document/fortigate/7.4.0/administration-guide
- [3]FortiGate Hardware Sizing Guide (Mid-Range)· truy cập 2026-05-30
https://docs.fortinet.com/document/fortigate/hardware/fortigate-100f
Thông số hiển thị trên trang được STEP Shop biên soạn từ tài liệu chính thức của hãng. Vui lòng tham khảo nguồn gốc để kiểm chứng + cập nhật mới nhất.
