
Tổng cổng access
48
Uplink
4× 10G SFP+
Switching capacity
176Gbps
PoE+ budget
740W
Cisco Catalyst C9300-48P-A — Switch 48-port PoE+
Mã hàng: C9300-48P-A
Switch Layer 3 48-port 1GbE PoE+, 4x 10G SFP+ uplink, Network Advantage.
Giá tham khảo (chưa VAT)
89.000.000 ₫
VAT 10% · Có thể chiết khấu theo dự án / số lượng
Đặt hàng — liên hệ thời gian giao
Giao hàng toàn quốc
Nội thành HN: 1–2 ngày · Tỉnh: 3–5 ngày
Phản hồi báo giá
Trong vòng 4 giờ làm việc
Cần tư vấn cấu hình hệ thống?
Gọi hotline 0969 999 999 — kỹ sư STEP tư vấn miễn phí.
Core / Distribution switch (Layer 3)
Catalyst 9300-48P là dòng campus core/aggregation switch chủ lực của Cisco. Trong Private Cloud nó đóng vai trò Top-of-Rack hoặc Aggregation switch — kết nối server downlink + firewall uplink + stacking giữa các switch trong cùng tủ. Hỗ trợ đầy đủ SDA, MACsec, BGP cho phân vùng & micro-segmentation.
Trường hợp sử dụng
- Top-of-Rack (ToR) switch cho 1 tủ server (24-48 cổng đến server NIC)
- Aggregation switch cho campus 200-500 user / 50-100 endpoint
- PoE+ cho Access Points WiFi, IP camera, IP phone, AP IoT
- Stack thành 8 switch để mở rộng 384 cổng + 80 Gbps stacking
- Phân tách VLAN cho server tier (compute / storage / mgmt / DMZ)
Cấu hình cơ bản (đi kèm máy)
| Thành phần | SL | Cấu hình base |
|---|---|---|
| Thân máy + cổng cố định | 1 | 48× 1GbE RJ45 PoE+ + 4× 10G SFP+ uplink slot trống |
| License | 1 | Cisco IOS XE + Network Advantage 3 năm subscription (bundled cho SKU -A) |
| PSU | 1 | 1× PWR-C1-715WAC 715W (PoE+ budget 740W) PSU dual cần đặt riêng cho HA |
| Fan modules | 1 | 4× hot-swap fan (front-to-back airflow) |
| StackWise stacking cable | 1 | 1× C9300-STACK-KIT 50cm (option) |
| Console | 1 | 1× USB-C, 1× RJ-45 RS-232, 1× C13 power cord |
| Rack mount kit | 1 | 1U rack kit Cisco standard |
Thông số kỹ thuật chi tiết
Cổng & PoE
| Cổng access | 48× 1GbE RJ45 PoE+ (802.3at, 30W/port) |
|---|---|
| Uplink modules | 4× 10G SFP+ (mặc định) hoặc 8× 10G / 2× 40G (tuỳ module) |
| PoE+ budget | 740W (với 2× PSU 1100W) |
| StackWise-480 bandwidth | 480 Gbps stacking |
| MGMT port | 1× RJ45 OOB |
| Console | USB-C + RJ45 RS-232 |
Hiệu năng & capacity
| Switching capacity | 176 Gbps non-blocking |
|---|---|
| Forwarding rate | 130.95 Mpps |
| MAC address table | 32,000 |
| IPv4 routes | 32,000 |
| IPv6 routes | 16,000 |
| VLAN | 4,094 |
| ACL entries | 5,000 |
Tính năng Layer 3 / Advanced
| Routing | OSPF, EIGRP, BGP, IS-IS, PIM, VXLAN, EVPN |
|---|---|
| Stacking | StackWise-480 (8 switch / stack) |
| Trustsec / MACsec | Có (256-bit) |
| NetFlow | Flexible NetFlow |
| SDA / SD-Access | Catalyst Center compatible |
| License | Network Advantage hoặc DNA Advantage |
Phần cứng
| Form factor | 1U rack |
|---|---|
| Kích thước | 445 × 444 × 44 mm |
| Trọng lượng | 8.4 kg |
| PSU | Dual hot-swap (chọn 350W/715W/1100W tuỳ PoE budget) |
| Fan | 4× hot-swap (front-to-back airflow) |
| MTBF | 200,000+ giờ |
Cổng kết nối & module tương thích
Cổng vật lý
- Cổng access (downlink)
- 48× 1GbE RJ45 PoE+
- Cổng uplink
- 4× 10G SFP+ (mặc định) — hoán đổi được 8× 10G hoặc 2× 40G QSFP+ via module C9300-NM-*
- PoE
- 740W PoE+ (chia 30W cho 24-48 cổng tùy nhu cầu)
Module quang tương thích
SFP (1G)
- GLC-SX-MMD (1G SX MM 550m)
- GLC-LH-SMD (1G LX SM 10km)
- GLC-T (1G RJ45 100m)
SFP+ (10G)
- SFP-10G-SR (10G SR MM OM3/4 300m)
- SFP-10G-LR (10G LR SM 10km)
- SFP-H10GB-CU1M (10G DAC 1m, stacking switch)
- SFP-H10GB-CU3M (10G DAC 3m)
- SFP-H10GB-ACU7M (10G AOC 7m)
QSFP (40G/100G)
- QSFP-40G-SR4 (40G MM MPO 150m, cần module C9300-NM-2Q)
- QSFP-40G-LR4 (40G SM 10km)
Cần đi kèm khi mua
Để vận hành đầy đủ, ngoài thân máy cần đi kèm các linh kiện sau (số lượng đề xuất, có thể điều chỉnh theo dự án):
| Loại | Linh kiện đề xuất | SL đề xuất | |
|---|---|---|---|
| Module SFP / quang | SFP+ 10G SR (uplink lên firewall hoặc spine) 4 cổng uplink 10G mặc định — cần 4 module | 4 | Xem mã → |
| Cáp | Cáp fiber LC-LC MM OM4 3-5m Đi từ SFP+ → FortiGate / spine switch | 4 | Xem mã → |
| Module SFP / quang | SFP+ 10G DAC 1m (stacking-like) Khi stack với switch C9300 khác trong cùng rack | 2 | Xem mã → |
| Cáp | Cáp UTP Cat6A 3m (cho 48 cổng access) Đi tới server NIC RJ45 hoặc patch panel | 48 | Xem mã → |
| License / subscription | Cisco DNA / Network Advantage 1 năm Yêu cầu để unlock full features (SDA, telemetry...) | 1 | |
| Rack rail kit | Rack rail kit 1U Đi kèm hộp | 1 |
Kết nối với hệ thống
Sản phẩm kết nối với các thiết bị khác trong hạ tầng theo các kênh sau:
Spine switch hoặc FortiGate firewall
qua: SFP+ 10G SR + fiber LC-LC MM
Server NIC 1GbE, Access Point, IP camera, IP phone
qua: Cat6A RJ45 PoE+
Catalyst 9300 khác trong stack (lên đến 8 switch)
qua: StackWise cable hoặc SFP+ DAC
Cisco Catalyst Center / SSH / Telnet
qua: MGMT RJ45 hoặc Console
Cấu hình tham khảo
BOM (bill of materials) gợi ý cho hệ thống tham khảo dùng sản phẩm này:
Top-of-Rack stack cho server farm 100-200 VMs
| Vai trò | SL | Sản phẩm gợi ý |
|---|---|---|
| ToR Access Switch (HA stack) | 2 | Cisco Catalyst C9300-48P (stack qua SFP+ DAC) |
| Spine / Distribution (optional) | 2 | Cisco Catalyst C9300-24X (24× 10G SFP+) Cho hệ thống lớn cần aggregation tier riêng |
| Compute Node (server) | 8 | Dell PowerEdge R750 với NIC 10GbE SFP+ |
| Firewall edge | 2 | Fortinet FortiGate 100F (HA pair) |
| Module SFP+ 10G SR | 16 | Cisco hoặc 3rd-party (uplink + downlink fiber) |
| Cáp fiber LC-LC MM OM4 | 16 | 3m / 5m duplex MM OM4 |
Tổng dự kiến: Ước tính 800 triệu - 1.2 tỷ VND (chưa license)
Nguồn tham khảo
- [1]Cisco Catalyst 9300 Series Switches Data Sheet· truy cập 2026-05-30
https://www.cisco.com/c/en/us/products/collateral/switches/catalyst-9300-series-switches/nb-06-cat9300-ser-data-sheet-cte-en.html
- [2]Cisco Catalyst 9300 Hardware Installation Guide· truy cập 2026-05-30
https://www.cisco.com/c/en/us/td/docs/switches/lan/catalyst9300/hardware/install/b_c9300_hig.html
- [3]
Thông số hiển thị trên trang được STEP Shop biên soạn từ tài liệu chính thức của hãng. Vui lòng tham khảo nguồn gốc để kiểm chứng + cập nhật mới nhất.
Sản phẩm liên quan

Aruba CX 6300M 48G — Switch 48-port 1G + 4x SFP+
Switch L3 48-port 1GbE, 4x 25G/10G uplink, ArubaOS-CX, stacking.
Đặt hàng
BH: Aruba Limited Lifetime

Cisco Meraki MS120-24 — Switch Cloud-managed 24-port
Switch 24-port 1GbE cloud-managed qua Meraki dashboard, không cần license đầu.
Đặt hàng
BH: Lifetime hardware

MikroTik CRS354-48G-4S+2Q+RM — Switch 48G + 4x10G + 2x40G
Switch 48-port 1GbE + 4x10G SFP+ + 2x40G QSFP+, RouterOS/SwitchOS, giá tốt.
Đặt hàng
BH: MikroTik 1 năm